xúi bẩy

  1. pousser; porter (au mal)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xúi bẩy"

xúi bẩy
Một người bạn xúi bẩy cậu bé lấy trái táo trong vườn nhà hàng xóm.